Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Lý tưởng, tối ưutính từOptimal; being the best possibility.
- Hoàn hảo, lý tưởngtính từPerfect, flawless, having no defects.
- Trong ý nghĩ, ảo, trừu tượngtính từExisting only in the mind; conceptual, imaginary.
- Hình mẫu lý tưởng, lý tưởngdanh từA perfect standard of beauty, intellect etc., or a standard of excellence to aim at.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- idealDạng gốc (base form)
- idealsSố nhiều (plural)
- more idealSo sánh hơn (comparative)
- most idealSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- ideal for sb/sthlý tưởng cho ai/cái gìThis beach is ideal for children.Bãi biển này lý tưởng cho trẻ em.
- ideal (of sth)hình mẫu (của cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)ideal candidateỨng viên lý tưởngideal choiceLựa chọn lý tưởngideal worldThế giới lý tưởngideal solutionGiải pháp lý tưởng hóa có các thành phần tuân theo chính xác định luật Raoult; tương đương, một trong đó entanpy trộn bằng khôngideal-typicalLiên quan đến một loại lý tưởngideal gasKhí lí tưởng
8 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 5
Lý tưởng
- Pertaining to ideas, or to a given idea.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- modelđồng nghĩaMang tính lý tưởng, hoàn hảo trong quan niệm.
- perfectdễ nhầm, đồng nghĩa'Ideal' là lý tưởng theo mong ước hoặc tiêu chuẩn trong tâm trí, còn 'perfect' dùng cho thực tế đã hoàn hảo không tì vết.
- principiosTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc idealNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Đó là một nơi lý tưởng.
- .Tom là người đàn ông lý tưởng của tôi.
- , , .Sự sống và cái chết hiện ra trước mắt tôi như những ranh giới trong tâm tưởng mà tôi phải là người đầu tiên vượt qua, rồi trút một luồng ánh sáng rực rỡ vào thế giới tăm tối của chúng ta.