ideal
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)
Hay gặp/ideˈal/nguồn
Nghĩa chính
- Lý tưởngtính từideal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- idealDạng gốc (base form)
- idealesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lo ideal | Điều lý tưởng | |
| lugar ideal | Nơi lý tưởng | |
| peso ideal | Cân nặng lý tưởng | |
| lo ideal sería | Lý tưởng nhất là | |
| candidato ideal | Ứng cử viên lý tưởng | |
| solución ideal | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc idealNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã sẵn sàng hy sinh vì lý tưởng của mình chưa?
- .Cuốn sách này rất lý tưởng cho người mới bắt đầu.
- .Đây là địa điểm lý tưởng cho ngôi nhà của chúng tôi.