idealismo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa duy tâm (một cách tiếp cận để nghiên cứu triết học)danh từidealism (an approach to philosophical enquiry)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- idealismoDạng gốc (base form)
- idealismosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)