Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
idealización
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lý tưởng hóa
danh từ
idealization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
idealización
Dạng gốc
(base form)
idealizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
idealization
Hành động hoặc quá trình lý tưởng hóa
AI
1
Lý tưởng hóa
1
Lý tưởng hóa
1
Lý tưởng hóa