Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
idealless
tính từ
(adjective)
/
aɪ
ˈ
d
iː
ə
l
.
l
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Không có lý tưởng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Devoid of ideals.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
idealless
idealless
ness
Sự vắng mặt của lý tưởng
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
ideal
+
-less
AI
1
Không có lý tưởng
1
Không có lý tưởng
1
Không có lý tưởng