-al
hậu tố
Nghĩa chính
- Của hoặc liên quan đến. Hậu tố tính từ được gắn vào nhiều từ khác nhau, thường là danh từ, để tạo ra dạng tính từ. Thường được thêm vào các từ có nguồn gốc Latin, nhưng cũng được sử dụng với các từ kháchậu tốOf or pertaining to. Adjectival suffix appended to various words, often nouns, to produce an adjective form. Often added to words of Latin origin, but used with other words also.
- Hình thành danh từ, đặc biệt là hành động bằng lời nóihậu tốForming nouns, especially of verbal action.
- Tạo thành tên của aldehydhậu tốForms the names of aldehydes.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-al-Qaedatính từ | tính từ | Chống lại al-Qaeda |
| Rabi-al-awwaldanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Rabi I |
| Tanger-Tetouan-Al Hoceimadanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong mười hai vùng của Maroc |
| Tangier-Tetouan-Al Hoceimadanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng hành chính của Maroc. Thủ đô: Tangier |
| -icalhậu tố | hậu tố | Dùng để tạo thành tính từ từ danh từ với nghĩa “của hoặc liên quan đến”; hậu tố tính từ được thêm vào nhiều từ khác nhau, thường là danh từ, để tạo thành dạng tính từ. Thường được thêm vào các từ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp hoặc tiếng Latin, nhưng cũng được sử dụng với các từ khác |
Ví dụ
- + - →
- + - →
- + - →