-ate
hậu tố
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Tạo thành tính từ với ý nghĩa "có thứ được chỉ định"hậu tốforms adjectives with meaning "having the specified thing"
- Hình thành tính từ với ý nghĩa "đặc trưng bởi sự vật cụ thể"hậu tốforms adjectives with meaning "characterized by the specified thing"
- Tạo thành tính từ với ý nghĩa "giống với vật được chỉ định"hậu tốforms adjectives with meaning "resembling the specified thing"
- Kết thúc của tính từ phân từ tiếng Latin- (kết thúc bằng -ātus) và tiếng Pháp (kết thúc bằng -é)hậu tốending of Latin- (ending in -ātus) and French-borrowed (ending in -é) participial adjectives
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- -ateDạng gốc (base form)
- -atesSố nhiều (plural)
12 nghĩa khác
Hậu tố 12
Bắt nguồn hoặc phỏng theo các động từ (hầu hết) từ gốc tiếng Latin
- derives or adapts verbs (mostly) from Latin stems
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh-ātus
Cùng gốc (doublet)-ee