Dịch

-ate

hậu tố

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. Tạo thành tính từ với ý nghĩa "có thứ được chỉ định"hậu tốforms adjectives with meaning "having the specified thing"
  2. Hình thành tính từ với ý nghĩa "đặc trưng bởi sự vật cụ thể"hậu tốforms adjectives with meaning "characterized by the specified thing"
  3. Tạo thành tính từ với ý nghĩa "giống với vật được chỉ định"hậu tốforms adjectives with meaning "resembling the specified thing"
  4. Kết thúc của tính từ phân từ tiếng Latin- (kết thúc bằng -ātus) và tiếng Pháp (kết thúc bằng -é)hậu tốending of Latin- (ending in -ātus) and French-borrowed (ending in -é) participial adjectives

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -ateDạng gốc (base form)
  2. -atesSố nhiều (plural)

12 nghĩa khác

Hậu tố 12
Bắt nguồn hoặc phỏng theo các động từ (hầu hết) từ gốc tiếng Latin
  1. derives or adapts verbs (mostly) from Latin stems

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh-ātus

Cùng gốc (doublet)-ee

AI