Dịch

-ato

hậu tố

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. -ate (dẫn xuất của muối hoặc este của axit có tên kết thúc bằng -ico)hậu tố-ate (derivative of a salt or ester of an acid whose name ends in -ico)
  2. Biểu thị chức vụ của gốc danh từhậu tốdenotes the office of a noun stem
  3. Biểu thị hành động từ một gốc danh từhậu tốdenotes the action from a noun stem
  4. Hình thành một tổ chức từ một gốc danh từhậu tốforms an institution from a noun stem

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -atoDạng gốc (base form)
  2. -atosSố nhiều (plural)
  3. -atasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. -ataGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Hậu tố 1
Hình thức nhỏ bé
  1. forms diminutives

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • (“whale”) + - → (“ whale”)

AI