Dịch

Rabi-al-awwal

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Rabi Idanh từ riêngSynonym of Rabi I.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • [] , , , , .

AI