Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Rabi-al-awwal
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Rabi I
danh từ riêng
Synonym of Rabi I.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Rabi I
Ví dụ
[
H
]
e
wrote
the
chit
for
a
date
after
the
eleventh
Friday
,
in
the
month
of
Rabi-al-awwal
,
honed
his
black
cane
as
sharp
as
a
buckwheat
seed
,
and
left
for
home
,
taking
with
him
all
the
merchandise
he
wanted
.
AI
1
Đồng nghĩa với Rabi I
1
Đồng nghĩa với Rabi I
1
Đồng nghĩa với Rabi I