Dịch

Rabi I

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tháng thứ ba theo lịch Hồi giáo và tháng sinh của Muhammaddanh từ riêngThe third month of the Islamic calendar and birth month of Muhammad.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

Rabi IIdanh từ riêngTháng thứ tư của lịch Hồi giáo

AI