Dịch

Rabi II

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tháng thứ tư của lịch Hồi giáodanh từ riêngThe fourth month of the Islamic calendar.

Ví dụ

  • , al-Haskuri 12 Rabī‘ 714/26 1314.
  • 3 ‘ al-Thani 1414 (20 1993), Naif's .

AI