Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Rabi II
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tháng thứ tư của lịch Hồi giáo
danh từ riêng
The fourth month of the Islamic calendar.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Rabee-ul-thani
Rabi-ul-akhir
Rabi-us-sani
Rabi al-Akhir
Rabi al-Thani
Rabi Second
Xem thêm 2
Ví dụ
The
first
and
primary
issue
that
he
addressed
was
the
status
of
the
single
,
revocable
repudiation
that
al-Haskuri
had
issued
on
12
Rabī
‘
II
714/26
July
1314.
On
3
Rabi
‘
al-Thani
1414
H
(20
September
1993
AD
),
Ibn
Baz
responded
to
Naif's
official
letter
.
AI
1
Tháng thứ tư của lịch Hồi giáo
1
Tháng thứ tư của lịch Hồi giáo
1
Tháng thứ tư của lịch Hồi giáo