Dịch

-ure

hậu tố
UK/-ɔː/US/-ʊɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quá trình; một điều kiện; là kết quả của một hành độnghậu tốA process; a condition; a result of an action.
  2. Thực thể hoặc chức năng chính thứchậu tốAn official entity or function.
  3. Cái đuôihậu tốA tail.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -ureDạng gốc (base form)
  2. -uresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-urethậu tố-ide.chưa dịch
-uretichậu tốNước tiểu

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

hậu tố
  1. từ tiếng Anh trung đại-ure
hậu tố
  1. từ tiếng Hy Lạp cổοὐρᾱ́“tail”

Ví dụ

  • + - →

AI