Nghĩa chính
- Quá trình; một điều kiện; là kết quả của một hành độnghậu tốA process; a condition; a result of an action.
- Thực thể hoặc chức năng chính thứchậu tốAn official entity or function.
- Cái đuôihậu tốA tail.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- -ureDạng gốc (base form)
- -uresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
hậu tố
- từ tiếng Anh trung đại-ure
hậu tố
- từ tiếng Hy Lạp cổοὐρᾱ́“tail”
Ví dụ
- + - →