Dịch

-uret

hậu tố

Nghĩa chính

  1. -ide.chưa dịchhậu tố

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

-uretichậu tốNước tiểu

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh-uretum

AI