Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cauda
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈkauda/
Nghĩa chính
1
Đuôi (của quần áo)
danh từ
tail (of a garment)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cauda
Dạng gốc
(base form)
cauda
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tail
Đuôi
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cauda
cauda
l
Chảy
danh từ, tính từ
B2
cauda
loso
Lớn, chảy xiết (sông)
tính từ
C2
cauda
losamente
Phần lớn, tự do, dồi dào
trạng từ
cauda
do
Đuôi
tính từ, danh từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Đuôi (của quần áo)
1
Đuôi (của quần áo)
1
Đuôi (của quần áo)