Dịch

cauda

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkauda/

Nghĩa chính

  1. Đuôi (của quần áo)danh từtail (of a garment)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caudaDạng gốc (base form)
  2. caudasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI