caudado
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đuôitính từcaudate
- Kỳ nhôngdanh từsalamander
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| núcleo caudado | Nhân đuôi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung