Dịch

caudado

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đuôitính từcaudate
  2. Kỳ nhôngdanh từsalamander

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caudadoDạng gốc (base form)
  2. caudadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. caudadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. caudadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

núcleo caudadoNhân đuôi

AI