Dịch

cola

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/ˈkola/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. Đuôidanh từtail
  2. Hàng người, hàng đợidanh từline (US), queue (UK)
  3. Đuôi máy baydanh từempennage, aircraft tail
  4. Bổ nhiệm giáo phẩmđộng từinflection of colar (“to canonically confer (an ecclesiastical benefit)”):

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colaDạng gốc (base form)
  2. colasSố nhiều (plural)
  3. colitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

cola de caballoTóc đuôi ngựa
hacer colaXếp hàng
mover la colaVẫy đuôi
piano de colaĐàn đại dương cầm
refresco de colaNước ngọt cola
-colahậu tốNgười trồng trọt, người chăn nuôi; tạo thành danh từ và tính từ
a la colatrạng từTrong hàng đợi; ở phía sau hàng đợi
cola de leónTai sư tử (thực vật)

12 nghĩa khác

Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 2
Đuôi váy
  1. Đuôi váy, tà váytrain (long back section of a gown)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có thấy kích thước cái đuôi của con thằn lằn này không?
  • ¿ ?Bạn luôn vắt thêm chanh vào nước ngọt cola à?
  • .Các cử tri đã xếp hàng chờ đợi dài vô tận.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI