Dịch

线

線
HSK3
Hay gặp
xiàn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. đường, tuyến, sợi, dâydanh từA line, route, or long narrow strip; it can also denote a strand or wire.
  2. dây điện, dây kim loạidanh từA metal strand used to carry electricity or connect devices.
  3. chỉ, dây, sợidanh từA thin flexible strand used especially for sewing, tying, or weaving.

Lượng từ (measure word)条股根

Chữ và bộ thủ (character, radical)

线
xiàn
Bộ: 糸 · mịch (sợi tơ nhỏ)8 nét
line, thread, wire; clue

Cụm từ (phrase)

一线城市Thành phố cấp một
前线Tiền tuyến
毛线Len
电线Dây điện
视线Tầm nhìn
路线Tuyến đường, đường đi
一条线Một đường hoặc một sợi
在线Trực tuyến, online

2 nghĩa khác

Nghĩa 2
Hạng thành phố
  1. Hạng thành phố, bậc thành phố(after a number) tier (unofficial ranking of a Chinese city)

Ví dụ

  • 。Bướm đêm bị ánh sáng thu hút.
  • Phía Tây không có gì lạ
  • AB。Vẽ một đường từ A đến B.

AI