Dịch

wire

B1danh từ (noun)động từ (verb)
UK/waɪə(ɹ)/US/ˈwaɪɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 24 nghĩa
  1. Dây kim loạidanh từkhông đếm được (uncountable)Metal formed into a thin, even thread, now usually by being drawn through a hole in a steel die.
  2. Dây dẫn điệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A metal conductor that carries electricity.
  3. Điện tín, bức điện tíndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An electric telegraph; a telegram.
  4. Buộc bằng dây thépđộng từTo fasten with wire, especially with reference to wine bottles, corks, or fencing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wireNguyên thể (infinitive)
  2. wiresSố nhiều (plural)
  3. wiredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. wiringPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • wire sth (up)đấu dây điện cho cái gì
  • wire sb/sth up (to sth)đấu dây cho ai/cái gì (vào cái gì)
  • wire sb/sth to sthđấu dây ai/cái gì vào cái gì
  • wire sth (for sth)lắp thiết bị nghe lén ở đâu (để làm gì)
  • wire sth (to sb)gọi điện báo tin gì (cho ai)He wired the news to us.Anh ấy gọi điện báo tin cho chúng tôi.
  • wire sb (sth)gọi điện báo tin gì cho aiHe wired us the news.Anh ấy gọi điện báo tin cho chúng tôi.

24 nghĩa khác

Danh từ (noun) 13
Động từ (verb) 11
Máy nghe lén giấu kín
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hidden listening device on the person of an undercover operative for the purposes of obtaining incriminating spoken evidence.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwir
  2. từ tiếng Anh cổwīr“wire, metal thread, wire-ornament”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*wīraz“wire”

Ví dụ

  • .Tom cần một ít dây.
  • .Đừng cắt dây đó.
  • “, hadn’t ?” . “ . . , , . .”"Ồ, tôi chưa nói với anh sao?" người kia nói nhanh. "Tôi đã nhận được một bức điện tín hôm qua. Anh ấy đã hạ cánh xuống New York vào thứ Tư. Đó là một thông điệp lộn xộn, tôi không bao giờ có thể hiểu anh ấy đang cố nói gì, ngoại trừ việc anh ấy sẽ phải ở lại New York trong một tuần hoặc lâu hơn. Nó dài hơn năm mươi từ."

AI