Nghĩa chính
- Dây neodanh từA thick or heavy-duty cable or rope used to tow or moor a ship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hawserDạng gốc (base form)
- hawsersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hawser irondanh từ | danh từ | Hàn sắt |
| hawser-laidtính từ | tính từ | Gồm ba dây thừng bện lại với nhau từ trái qua phải, mỗi dây gồm ba tao |
| hawser-laid ropedanh từ | danh từ | Sợi dây bình thường trong đó có ba sợi được buộc lại để chống xoắn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihauser
- từ tiếng Anglo-Normanhaucier
- từ tiếng Latinh bình dân*altiāre“to raise”
Ví dụ
- ? ?
- , . , , .