Dịch

mooring line

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dây hoặc cáp dùng để cố định tàu biển vào bến hoặc phao trong quá trình neo đậudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A line or cable used to secure marine vessels to docks or buoys during the mooring process.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mooring lineDạng gốc (base form)
  2. mooring linesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .

AI