Nghĩa chính
Thêm 67 nghĩa- đường kẻ, đường thẳng, vạchdanh từA1A long, thin continuous mark on a surface, or a straight path between two points.
- hàng, hàng ngườidanh từA1A row of people or vehicles waiting for something.
- dòng chữ, câu thơ, lời thoạidanh từA2A row of words on a page, a single verse of poetry, or dialogue spoken by an actor.
- đường dây, đường truyềndanh từA2A wire or cable connection for a telephone or communication network.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- over/across the linequa/vượt qua vạchThe ball was over the line.Bóng đã qua vạch.
- behind the linesau vạchYour feet must be behind the line when you serve.Chân bạn phải ở sau vạch khi phát bóng.
- in a linethành hàngThe children all stood in a line.Các đứa trẻ đều đứng thành hàng.
- line of sthhàng cái gìThey were stuck in a line of traffic.Họ bị kẹt trong một hàng xe.
- in linexếp hàngto stand/wait in linexếp/chờ xếp hàng
- line for sthhàng chờ cái gìThere's a line for the women's bathroom.Có hàng chờ vào nhà vệ sinh nữ.
Cụm động từ (phrasal verb)
- lineupXếp thành hàng, gióng thẳng hàng
- lineinHoàn thành một bản phác thảo hoặc phác thảo bằng cách sử dụng bút đánh dấu vĩnh viễn, bút chì, v.v. để vạch các đường được tạo bằng dụng cụ mềm hơn
- lineoutGiắc âm thanh tạo ra tín hiệu không được khuếch đại
- lineoffĐánh dấu bằng cách sử dụng dòng
- lineup behindTổ chức đằng sau một nhà lãnh đạo hoặc một nguyên tắc
- lineaheadKiểu đội hình tàu chiến với các tàu nối tiếp nhau và các tàu bám theo sau tàu dẫn đầu trên cùng một đường đi
Cụm từ khác (phrase)on lineTrong một hàng đợi; chờ đợi đến lượt một cái gì đóin lineThích hợp hoặc thích hợp; tuân thủ những kỳ vọng, chuẩn mực, lý tưởng hoặc quy tắclong lineKhông gian tôpô, được xây dựng bằng cách xâu chuỗi vô số khoảng không đếm được, "dài" hơn đường thựcfine lineRanh giới mong manhDate LineĐồng nghĩa với International Date Lineparty lineĐường dây điện thoại duy nhất được dùng chung bởi hai hoặc nhiều hộ gia đình. Trước đây phổ biến từ khi bắt đầu có điện thoại (thập niên 1880) cho đến giữa thế kỷ XX
67 nghĩa khác
Danh từ (noun) 53
Thán từ (interjection) 1
Động từ (verb) 13
Tuyến đường
- Tuyến đường, tuyến tàu, tuyến xeA connected series of public conveyances, as a roadbed or railway track; and hence, an established arrangement for forwarding merchandise, etc.; a railroad line, railway line, Elizabeth Line etc.
Ví dụ
- .Mũi tên lao xuống theo một đường cong.
- .Hàng người bắt đầu xếp từ bên phải.
- .Câu trả lời cho câu hỏi đọc hiểu nằm ở dòng thứ ba của văn bản kèm theo.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc lineNguồn gốc (etymology)
danh từ, thán từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạiline
- từ tiếng Anh cổlīne“line, cable, rope, hawser, series, row, rule, direction”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*līnā
danh từ
- mượn từ tiếng Hàn라인rain“members with a shared characteristic”
- từ tiếng Anhline
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh cổlīn“flax, linen, cloth”