Nghĩa chính
- Đường thẳngdanh từA line with no curvature; a line with constant direction. The path of shortest length between two points.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- straight lineDạng gốc (base form)
- straight linesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| walk a straight lineđộng từ | động từ | Cư xử một cách đúng đắn và hợp pháp; tuân theo các quy tắc và mong đợi của xã hội |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- Ziri .
- !