Dịch

straight line

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường thẳngdanh từA line with no curvature; a line with constant direction. The path of shortest length between two points.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. straight lineDạng gốc (base form)
  2. straight linesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

walk a straight lineđộng từCư xử một cách đúng đắn và hợp pháp; tuân theo các quy tắc và mong đợi của xã hội

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đường thẳng
Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • Ziri .
  • !

AI