Dịch

recta

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈreɡta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đường thẳngdanh từstraight line
  2. Thẳngdanh từstraight

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rectaDạng gốc (base form)
  2. rectasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

recta finaldanh từVề nhà, thẳng về nhà
recta numéricaTrục số
línea rectaĐường thẳng
segmento de rectaĐoạn thẳng

AI