recta
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈreɡta/nguồn
Nghĩa chính
- Đường thẳngdanh từstraight line
- Thẳngdanh từstraight
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rectaDạng gốc (base form)
- rectasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| recta finaldanh từ | danh từ | Về nhà, thẳng về nhà |
| recta numérica | Trục số | |
| línea recta | Đường thẳng | |
| segmento de recta | Đoạn thẳng |