Dịch

正

HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: chính
zhèng

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. đang, vừa lúctrạng từin the middle of doing something, currently in progress
  2. chính, ngay, đúngtrạng từexactly, right, precisely at a certain time or place
  3. thẳng, ngay ngắntính từstraight, upright, aligned, not crooked
  4. chính, mặt trướctính từmain, principal, chief; front or obverse side

Chữ và bộ thủ (character, radical)

正
zhèngchính
Bộ: 止 · chỉ (dừng lại)5 nét
right, proper, correct

Cụm từ (phrase)

正在Đang, đang trong quá trình
正好Vừa đúng, vừa hay
正常Bình thường, thông thường, thường
正式Chính thức, trang trọng
正是Chính là, đúng là
正确Đúng, chính xác, đúng đắn
坐正Ngồi ngay ngắn
正对Đối diện ngay

6 nghĩa khác

Nghĩa 6
Ngay thẳng
  1. Ngay thẳng, chính trựcupright

Ví dụ

  • 。Anh ấy rất thành thật.
  • 。Bạn hoàn toàn có lý.
  • 。Chị ấy đang pha trà.

AI