mismo
A1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Hay gặp/ˈmismo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- cùng, cùng mộttính từA1It says that two people, things, or descriptions refer to exactly the same one.
- giống nhau, tương tự, gần giống nhautính từA1It means that compared things have matching qualities, but need not be exactly the same.
- tự mình, chính mìnhtính từA1It emphasizes that the person referred to is the one doing or saying it.
- ngay, đúng lúc, chính xáctrạng từA2It means immediately, exactly at the stated time or place, or precisely as intended.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ahora mismo | Ngay bây giờ, ngay lập tức | |
| al mismo tiempo | Cùng một lúc | |
| dar lo mismo | Như nhau | |
| lo mismo | Điều tương tự | |
| por lo mismo | Chính vì lý do đó | |
| casi lo mismo | Gần như giống nhau | |
| en ese mismo momento | Vào đúng lúc đó | |
| por ti mismo | Tự mình; một mình |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Của riêng mình
- Của riêng mình, của chính mìnhown; emphasizes the owner or the exclusivity of ownership in a noun phrase with a possessive pronoun
Xuất hiện ở từ khác
- itselfTiếng Anhtương đương
- veryTiếng Anhtương đương
- igualdễ nhầm'mismo' chỉ chính xác cùng một đối tượng duy nhất (el mismo coche: cùng một chiếc xe đó), còn 'igual' chỉ hai đối tượng khác nhau nhưng có đặc tính giống hệt nhau (un coche igual: một chiếc xe y hệt như vậy).
- mismasdễ nhầmdạng số ít, dùng cho danh từ số ít nữ
- mismosdễ nhầmDạng số ít giống đực, dùng cho danh từ số ít hoặc mang nghĩa trung tính «điều tương tự».
- otrastrái nghĩaChỉ cùng những đối tượng đó, giống hệt nhau
Họ từ (word family)
cùng gốc mismoVí dụ
- .Bố tôi luôn tự mình nướng bánh mì cho chúng tôi.
- .Hãy tự mình quyết định điều bạn cho là bình thường.
- .Không phải tất cả anh chị em đều nói cùng một thứ tiếng.