otras là giống cái số nhiều của otro
otro
A1giống đực (masculine)từ hạn định (determiner)thán từ (interjection)đại từ (pronoun)
Hay gặp/ˈotɾo/nguồn
Nghĩa chính
- khác, khác nữa, thêmtừ hạn địnhA1A word before a noun meaning “other” or “another”; it agrees in gender and number.
- cái khác, điều khác, thứ khácđại từA1A pronoun without a noun for another thing, option, or matter.
- người khác, một người khác, ai khácđại từA1A pronoun for another person, especially an unnamed person different from someone.
- lại nữa, lại thế nữathán từA2An interjection meaning “not again!” or “what, again?”, often in annoyance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de un momento a otrotrạng từ | trạng từ | Đột ngột, trong chớp mắt, sắp sửa |
| por otro lado | Mặt khác | |
| uno tras otro | Hết cái này đến cái khác | |
| de un día para otro | Một sớm một chiều, nhanh chóng | |
| en otro lugartrạng từ | trạng từ | Nơi khác, chỗ khác |
| otro yodanh từ | danh từ | Thay đổi cái tôi |
| otro tantodanh từ | danh từ | Một cái nữa |
| otro de talcụm từ | cụm từ | Lại thế nữa, cùng một giuộc, chuyện cũ rích |
Ví dụ
- .Đó chẳng qua cũng chỉ là một công việc như bao công việc khác.
- , .Như thường lệ, giờ lỗi lại thuộc về người khác.
- .Nó đại diện cho một quyền lực lớn hơn bất kỳ quyền lực nào khác.
Họ từ (word family)
cùng gốc otroNgôn ngữ khác
Tiếng Trung