另外
HSK3
Hay gặpHán-Việt: lánh ngoại
lìng wài
Nghĩa chính
- ngoài ra, hơn nữa, bên cạnh đóliên từUsed to introduce additional information, reasons, or a further point.
- khác, cái khác, người khácđại từRefers to other people or things besides those already mentioned.
- riêng, thêmtrạng từIndicates that an action is done separately or additionally.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
另
lìnglánh
Bộ: 口 · khẩu (miệng)5 nét
another, separate, other外
wàingoại
Bộ: 夕 · tịch (buổi tối)5 nét
out, outside, external; foreignNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- elseTiếng Anhtương đương
- plusTiếng Anhtương đương
- 其他đồng nghĩaCũng có nghĩa là 'khác', nhưng thường nhấn mạnh sự bổ sung thêm.
- 再đồng nghĩaCách nói tự nhiên hơn, thường dùng khi bổ sung một ý.
- 另dễ nhầm, đồng nghĩaCó thể làm đại từ, phó từ và liên từ; dùng được độc lập ở đầu câu để nối ý ('ngoài ra'), trong khi 另 không thể đứng đầu câu một mình.
- 此外đồng nghĩa, dễ nhầmCũng dùng để thêm một ý và có thể hoán đổi với 此外 trong nhiều ngữ cảnh.