separate
A2động từ (verb)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- tách, chiađộng từA2ngoại động từ (transitive)To divide something into separate parts.
- táchđộng từA2ngoại động từ (transitive)To disconnect or disunite from a group.
- tách, chia rẽđộng từB1ngoại động từ (transitive)To cause people or things to be separate.
- riêng biệt, tách biệttính từA2không so sánh (not comparable)đi với fromNot connected or attached to anything else.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- separateNguyên thể (infinitive)
- separatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- separatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- separatingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- separate from sb/sthtách biệt với ai/cái gìRaw meat must be kept separate from cooked meat.Thịt sống phải được giữ tách biệt với thịt chín.
- separate from sthriêng biệt với cái gìI try to keep my private life separate from my work.Tôi cố giữ cuộc sống riêng tư riêng biệt với công việc.
- separate sthtách cái gìSeparate the eggs.Tách trứng ra.
- separate A from Btách A khỏi BIt is impossible to separate belief from emotion.Không thể tách niềm tin khỏi cảm xúc.
- separate A and Btách A và Bthe law separating church and stateluật pháp tách nhà thờ và nhà nước
- separate sth into sthchia cái gì thành cái gìMake a list of points and separate them into ‘desirable’ and ‘essential’.Hãy lập danh sách các điểm và chia chúng thành 'mong muốn' và 'thiết yếu'.
Cụm động từ (phrasal verb)
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 2
Tách lớp
- nội động từ (intransitive)Tách lớp, phân lớpTo divide itself into separate pieces or substances.
Ví dụ
- .Hãy tách các bài báo ra khỏi phần tiêu đề.
- ?Ai có thể chia rẽ chúng ta khỏi tình yêu của Chúa Kitô?
- .Không ai có thể chia rẽ họ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc separateNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiseparaten“to separate”
- từ tiếng Latinhsēparātus
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*per-“produce, procure, bring forward, bring forth”
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạiseparat
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- apartdễ nhầm‘separate’ có thể là động từ (tách) hoặc tính từ (riêng biệt), trong khi ‘apart’ chỉ trạng từ hoặc giới từ.
- combinetrái nghĩachia tách ra
- combinedtrái nghĩariêng biệt
- commontrái nghĩaRiêng biệt, tách rời, không dùng chung.
- coupletrái nghĩaTách biệt, chia rẽ.
- independentđồng nghĩatách biệt; chỉ nhấn mạnh sự khác biệt, không nhấn mạnh quyền tự quyết.