Dịch

unconnected

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không được kết nốitính từNot connected or joined.
  2. Lủng củngtính từConfused or disconnected.
  3. Không có mối liên hệtính từWithout connections of family, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unconnectedDạng gốc (base form)
  2. more unconnectedSo sánh hơn (comparative)
  3. most unconnectedSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • unconnected with/to sthkhông liên quan đến cái gìMy resignation was totally unconnected with recent events.Việc tôi từ chức hoàn toàn không liên quan đến những sự kiện gần đây.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Đèn không sáng vì dây cáp chưa được kết nối.
  • .Anh ta nói những câu ngắn lủng củng.
  • , ; .Hơn nữa, tư duy con người được thể hiện trong văn học không phải là một chuỗi các giai đoạn rời rạc; nó là một thể thống nhất và không thể chia cắt.

AI