Dịch

connectedness

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự liên hệ, sự liên quandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being connected.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. connectednessDạng gốc (base form)
  2. connectednessesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • connectedness (to/with sb/sth)sự gắn kết (với ai/cái gì)

Cụm từ (phrase)

simple connectednessdanh từTrạng thái được kết nối đơn giản

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Củng cố cảm giác kết nối bên trong của bạn.
  • .Sự kết nối rất quan trọng đối với việc phòng ngừa tự sát.

AI