connectedness
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự liên hệ, sự liên quandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being connected.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- connectednessDạng gốc (base form)
- connectednessesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- connectedness (to/with sb/sth)sự gắn kết (với ai/cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| simple connectednessdanh từ | danh từ | Trạng thái được kết nối đơn giản |
Họ từ (word family)
cùng gốc connectednessVí dụ
- .Củng cố cảm giác kết nối bên trong của bạn.
- .Sự kết nối rất quan trọng đối với việc phòng ngừa tự sát.