Dịch

simple connectedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái được kết nối đơn giảndanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being simply connected.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI