Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
simply connected
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
s
ɪ
m
p
l
i
k
ə
ˈ
n
ɛ
k
t
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Có nhóm cơ bản của nó là một singleton
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having its fundamental group a singleton.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
1-connected
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
simple connectedness
simple connectivity
AI
1
Có nhóm cơ bản của nó là một singleton
1
Có nhóm cơ bản của nó là một singleton
1
Có nhóm cơ bản của nó là một singleton