Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
1-connected
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có một singleton là nhóm cơ bản của nó
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a singleton as its fundamental group.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
simply connected
AI
1
Có một singleton là nhóm cơ bản của nó
1
Có một singleton là nhóm cơ bản của nó
1
Có một singleton là nhóm cơ bản của nó