Nghĩa chính
- Không liên quantính từNot connected or associated.
- Không có quan hệ huyết thốngtính từNot related by kinship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unrelatedDạng gốc (base form)
- more unrelatedSo sánh hơn (comparative)
- most unrelatedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- unrelated to sthkhông liên quan đến cái gìIn my free time I like to do things that are unrelated to my work.Vào thời gian rảnh, tôi thích làm những việc không liên quan đến công việc của mình.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- irrelevantdễ nhầm, đồng nghĩahoàn toàn không có liên kết, thường dùng cho sự việc, người.
- relatedtrái nghĩaKhông có quan hệ họ hàng hay huyết thống.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không liên quan
Họ từ (word family)
cùng gốc unrelatedVí dụ
- .Chuyến nghỉ lễ bắt đầu với hai tai nạn không liên quan.
- , .Anh ấy có cùng họ với tôi, nhưng chúng tôi không có quan hệ huyết thống.
- .Chúng hoàn toàn không liên quan.