Dịch

accesorio

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɡθeˈsoɾjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phụ, bổ sungtính từaccessory, secondary, additional, supplementary
  2. Ngẫu nhiên, phụ thuộctính từincidental
  3. Không liên quantính từirrelevant
  4. Phụ kiện, phụ tùngdanh từaccessory equipment, appurtenance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. accesorioDạng gốc (base form)
  2. accesoriasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. accesoriosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. accesoriaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc accesorio

Ví dụ

  • .Cửa hàng bán phụ kiện đắt tiền cho phụ nữ.
  • .Danh tiếng trung thực là tài sản phụ.
  • .Những phụ kiện đó là lý tưởng.

AI