Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ngẫu nhiêntính từLoosely associated; of limited relevance except indirectly; only accidentally related.
- Phụ theo, đi kèmtính từExisting tangentially, being a byproduct, a tangent, or a likely consequence.
- Tình cờ, ngẫu nhiêntính từOccurring by chance.
- Chi phí phụ, khoản chi phát sinhdanh từMinor items, not further defined. Incidental expense.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incidentalDạng gốc (base form)
- incidentalsSố nhiều (plural)
- more incidentalSo sánh hơn (comparative)
- most incidentalSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- incidental (to sth)ngẫu nhiên (với điều gì)
- incidental to sthlà hệ quả tất yếu của cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| incidental expensedanh từ | danh từ | Khoản chi phát sinh |
| incidental fee | Phí phát sinh | |
| incidental finding | Phát hiện tình cờ | |
| incidental musicdanh từ | danh từ | Nhạc nền kịch |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Tới
- Entering or approaching, prior to reflection (more frequently incident).
Ví dụ
- : .Chấn thương là điều tất yếu đi kèm trong các môn thể thao va chạm: chúng chắc chắn sẽ xảy ra.
- .Cô ấy khiến chúng tôi tốn rất nhiều tiền vào các khoản chi phí phát sinh.
- .Lời chỉ trích của ông chỉ đề cập đến những vấn đề phụ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngẫu nhiên
Điều thứ yếu
Khác