Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Sự việc, vụ việcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An event or occurrence.
- Sự việc phụ, sự việc thứ yếudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A (relatively minor) event that is incidental to, or related to others.
- Sự cố, biến cốdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An event that causes or may cause an interruption or a crisis, such as a workplace illness or a software error.
- Tới, chiếu tớitính từkhông so sánh (not comparable)Falling on or striking a surface.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incidentDạng gốc (base form)
- incidentsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- incident with sb/sthvụ việc với ai/cái gìThe hot-headed tennis star became involved in an incident with the umpire.Ngôi sao quần vợt nóng tính đã dính vào một vụ việc với trọng tài.
- in an incidenttrong một vụ việcA 36-year-old man and a 25-year-old woman were stabbed in separate incidents.Một người đàn ông 36 tuổi và một phụ nữ 25 tuổi bị đâm trong các vụ việc riêng biệt.
- without incidentkhông có sự cố gìThe demonstration passed off without incident.Cuộc biểu tình đã diễn ra không có sự cố gì.
- incident of sthvụ việc gìThere had been a number of incidents of violence against staff.Đã có một số vụ việc bạo lực chống lại nhân viên.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| critical incident | Sự cố nghiêm trọng | |
| incident reportdanh từ | danh từ | Biên bản sự việc |
| isolated incident | Sự việc cá biệt | |
| minor incident | Sự cố nhỏ | |
| report an incident | Báo cáo sự cố | |
| without incidentcụm giới từ | cụm giới từ | Bình yên vô sự |
| incident roomdanh từ | danh từ | Phòng được dành riêng và trang bị để xử lý các sự cố lớn như lũ lụt hoặc đại dịch |
| incident ticket systemdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với issue tracking system |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 5
Tai nạn hàng không
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Tai nạn hàng không, sự cố hàng khôngAn event affecting an aircraft, usually a plane crash.
Xuất hiện ở từ khác
- accidentdễ nhầm, đồng nghĩaTừ trung tính hơn, chỉ sự việc hoặc sự cố; không nhất thiết là tai nạn hoặc gây hại.
- episodedễ nhầm, đồng nghĩathường là một sự việc đơn lẻ, ngắn và cụ thể
- eventdễ nhầm, đồng nghĩa'Incident' thường chỉ sự việc bất ngờ, nhỏ hơn hoặc mang tính tiêu cực, rắc rối, trong khi 'event' mang nghĩa sự kiện quan trọng hoặc có tổ chức.
- eventsdễ nhầm, đồng nghĩathường chỉ các sự cố, vụ việc nhỏ bất thường hoặc tiêu cực
- experienceđồng nghĩaThường chỉ sự cố bất ngờ hoặc mang tính tiêu cực.
- 起Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc incidentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiincident
- từ tiếng Latinhincidens
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Cô không thể nhớ lại thời điểm xảy ra vụ việc.
- .Đó là một sự việc không đáng kể.
- .Sự việc đó khiến anh ấy bực bội.