Dịch

incident

B1danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Sự việc, vụ việcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An event or occurrence.
  2. Sự việc phụ, sự việc thứ yếudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A (relatively minor) event that is incidental to, or related to others.
  3. Sự cố, biến cốdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An event that causes or may cause an interruption or a crisis, such as a workplace illness or a software error.
  4. Tới, chiếu tớitính từkhông so sánh (not comparable)Falling on or striking a surface.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incidentDạng gốc (base form)
  2. incidentsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • incident with sb/sthvụ việc với ai/cái gìThe hot-headed tennis star became involved in an incident with the umpire.Ngôi sao quần vợt nóng tính đã dính vào một vụ việc với trọng tài.
  • in an incidenttrong một vụ việcA 36-year-old man and a 25-year-old woman were stabbed in separate incidents.Một người đàn ông 36 tuổi và một phụ nữ 25 tuổi bị đâm trong các vụ việc riêng biệt.
  • without incidentkhông có sự cố gìThe demonstration passed off without incident.Cuộc biểu tình đã diễn ra không có sự cố gì.
  • incident of sthvụ việc gìThere had been a number of incidents of violence against staff.Đã có một số vụ việc bạo lực chống lại nhân viên.

Cụm từ (phrase)

critical incidentSự cố nghiêm trọng
incident reportdanh từBiên bản sự việc
isolated incidentSự việc cá biệt
minor incidentSự cố nhỏ
report an incidentBáo cáo sự cố
without incidentcụm giới từBình yên vô sự
incident roomdanh từPhòng được dành riêng và trang bị để xử lý các sự cố lớn như lũ lụt hoặc đại dịch
incident ticket systemdanh từĐồng nghĩa với issue tracking system

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 5
Tai nạn hàng không
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Tai nạn hàng không, sự cố hàng khôngAn event affecting an aircraft, usually a plane crash.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiincident
  2. từ tiếng Latinhincidens

Ví dụ

  • .Cô không thể nhớ lại thời điểm xảy ra vụ việc.
  • .Đó là một sự việc không đáng kể.
  • .Sự việc đó khiến anh ấy bực bội.

AI