Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incident ticket system
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
n
s
ə
d
ə
n
t
ˈ
t
ɪ
k
ə
t
ˈ
s
ɪ
s
t
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với issue tracking system
danh từ
Synonym of issue tracking system.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
incident ticket system
Dạng gốc
(base form)
incident ticket system
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
issue tracking system
AI
1
Đồng nghĩa với issue tracking system
1
Đồng nghĩa với issue tracking system
1
Đồng nghĩa với issue tracking system