Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incident report
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
n
s
ə
d
ə
n
t
ɹ
ə
ˈ
p
oɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Biên bản sự việc
danh từ
A commonly used description for law enforcement or help desk events.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
incident report
Dạng gốc
(base form)
incident report
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
IR
AI
1
Biên bản sự việc
1
Biên bản sự việc
1
Biên bản sự việc