Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- kinh nghiệm, sự từng trảidanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)knowledge or skill gained from doing something over time
- trải nghiệmdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)an event or activity that affects you or happens to you
- trải qua, nếm trải, gặp phảiđộng từB1ngoại động từ (transitive)to undergo or feel a particular situation, event, or emotion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- experienceNguyên thể (infinitive)
- experiencesSố nhiều (plural)
- experiencedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- experiencingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- experience of sthkinh nghiệm về việc gìDo you have any previous experience of this type of work?Bạn có kinh nghiệm gì trước đây về loại công việc này không?
- experience in doing sthkinh nghiệm trong việc làm gìa doctor with experience in dealing with patients suffering from stressmột bác sĩ có kinh nghiệm trong việc điều trị cho bệnh nhân bị stress
- experience in sthkinh nghiệm trong lĩnh vực gìHe gained extensive experience in the field of artificial intelligence whilst working on the project.Anh ấy có được kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo khi làm việc cho dự án.
- experience as sthkinh nghiệm với tư cách là cái gìI have over ten years’ experience as a teacher.Tôi có hơn mười năm kinh nghiệm với tư cách là một giáo viên.
- experience with sthkinh nghiệm thực tế với cái gìThe course provides hands-on experience with various systems.Khóa học cung cấp kinh nghiệm thực tế với nhiều hệ thống khác nhau.
- from experiencetừ kinh nghiệmIt is important to try and learn from experience.Việc cố gắng học hỏi từ kinh nghiệm là quan trọng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| experience difficulty | Gặp khó khăn | |
| gain experience | Tích lũy kinh nghiệm | |
| lack of experience | Sự thiếu kinh nghiệm | |
| personal experience | Trải nghiệm cá nhân | |
| practical experience | Kinh nghiệm thực tế | |
| work experiencedanh từ | danh từ | Kinh nghiệm làm việc |
| experience pain | Cảm thấy đau đớn | |
| unforgettable experience | Trải nghiệm khó quên |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Điểm kinh nghiệm
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of experience points
Họ từ (word family)
cùng gốc experienceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiexperience
- từ tiếng Latinhexperientia“a trial, proof, experiment, experimental knowledge, experience”
Ví dụ
- .Đó là một trải nghiệm mà anh ấy sẽ không sớm quên.
- .Chúng tôi đã có một trải nghiệm không mấy dễ chịu ở đó.
- , họ sớm hiểu ra từ trải nghiệm thực tế rằng sự uy nghiêm của những người cai trị mong manh trước hiểm nguy đến nhường nào
Xuất hiện ở từ khác
- experimentdễ nhầmNgười học dễ nhầm lẫn khi 'experiment' có nghĩa cổ là kinh nghiệm, nhưng ngày nay từ này chủ yếu chỉ thí nghiệm hoặc thử nghiệm khoa học.
- go throughđồng nghĩadùng chung cho cả trải nghiệm tích cực và tiêu cực
- knowđồng nghĩatừ phổ thông hơn
- takeđồng nghĩaTrải qua một sự việc, trạng thái hoặc cảm xúc.
- timeđồng nghĩaTừ trung tính nhất cho việc hoặc trải nghiệm mà một người có.
- sentirTiếng Tây Ban Nhatương đương