Nghĩa chính
- Dựa trên kinh nghiệm, theo kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩatính từOf, related to, encountered in, or derived from experience.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- experientialDạng gốc (base form)
- more experientialSo sánh hơn (comparative)
- most experientialSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| experiential learningdanh từ | danh từ | Học tập trải nghiệm |
| experiential educationdanh từ | danh từ | Triết lý giảng dạy đan xen trải nghiệm trực tiếp với quá trình học tập, trong đó các nhà giáo dục thu hút người học một cách có chủ đích vào trải nghiệm thực hành và thực hành phản ánh |
| experiential advertisingdanh từ | danh từ | Quảng cáo được thiết kế để gợi lên phản ứng cảm giác mạnh mẽ từ khán giả thay vì đưa ra thông điệp bán hàng hợp lý |
| experiential knowledge | Chưa có nghĩa | |
| experiential philosophy | Chưa có nghĩa | |
| experiential innovation | Chưa có nghĩa | |
| experiential world | Chưa có nghĩa | |
| experiential platform | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Mỗi màu sắc đều có một chất lượng trải nghiệm độc đáo.
- ; , .. .Mọi khoa học đều là thực nghiệm; nhưng mọi trải nghiệm phải được liên hệ lại và rút ra giá trị từ các điều kiện và bối cảnh ý thức mà nó nảy sinh, tức là toàn bộ bản chất của chúng ta.
- " " " " , .Ở Pháp hay ở Mexico không chỉ là vấn đề vật lý, vì ngôn ngữ là một đặc điểm trải nghiệm quan trọng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc experientialNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhexperientiālis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha