Dịch

experiential

C1tính từ (adjective)
UK/ɛkˌspɪəɹiˈɛnʃəl/US/ɪkˌspɪɹiˈɛnʃəl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dựa trên kinh nghiệm, theo kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩatính từOf, related to, encountered in, or derived from experience.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. experientialDạng gốc (base form)
  2. more experientialSo sánh hơn (comparative)
  3. most experientialSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

experiential learningdanh từHọc tập trải nghiệm
experiential educationdanh từTriết lý giảng dạy đan xen trải nghiệm trực tiếp với quá trình học tập, trong đó các nhà giáo dục thu hút người học một cách có chủ đích vào trải nghiệm thực hành và thực hành phản ánh
experiential advertisingdanh từQuảng cáo được thiết kế để gợi lên phản ứng cảm giác mạnh mẽ từ khán giả thay vì đưa ra thông điệp bán hàng hợp lý
experiential knowledgeChưa có nghĩa
experiential philosophyChưa có nghĩa
experiential innovationChưa có nghĩa
experiential worldChưa có nghĩa
experiential platformChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Mỗi màu sắc đều có một chất lượng trải nghiệm độc đáo.
  • ; , .. .Mọi khoa học đều là thực nghiệm; nhưng mọi trải nghiệm phải được liên hệ lại và rút ra giá trị từ các điều kiện và bối cảnh ý thức mà nó nảy sinh, tức là toàn bộ bản chất của chúng ta.
  • " " " " , .Ở Pháp hay ở Mexico không chỉ là vấn đề vật lý, vì ngôn ngữ là một đặc điểm trải nghiệm quan trọng.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhexperientiālis

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI