experiential advertising
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quảng cáo được thiết kế để gợi lên phản ứng cảm giác mạnh mẽ từ khán giả thay vì đưa ra thông điệp bán hàng hợp lýdanh từkhông đếm được (uncountable)Commercials designed to evoke strong sensory responses from the audience as opposed to pitching a rational sales message.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)