Dịch

experiential advertising

danh từ (noun)
UK/ɛkˌspɪəɹiˈɛnʃəl ˈædvəˌtaɪzɪŋ/US/ɪkˌspɪɹiˈɛnʃəl ˈædvɚˌtaɪzɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Quảng cáo được thiết kế để gợi lên phản ứng cảm giác mạnh mẽ từ khán giả thay vì đưa ra thông điệp bán hàng hợp lýdanh từkhông đếm được (uncountable)Commercials designed to evoke strong sensory responses from the audience as opposed to pitching a rational sales message.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI