Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
experientialism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa kinh nghiệm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The theory that experience is the source of knowledge.
Nguồn gốc
(etymology)
experiential
+
-ism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
empirismo
Chủ nghĩa kinh nghiệm
AI
1
Chủ nghĩa kinh nghiệm
1
Chủ nghĩa kinh nghiệm
1
Chủ nghĩa kinh nghiệm