experient
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Người trải nghiệm một cái gì đódanh từA person who experiences something.
- Gặp gỡ trong quá trình trải nghiệmtính từMet with in the course of experience.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- experientDạng gốc (base form)
- experientsSố nhiều (plural)
- more experientSo sánh hơn (comparative)
- most experientSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| experiential learningdanh từ | danh từ | Học tập trải nghiệm |
| experiential educationdanh từ | danh từ | Triết lý giảng dạy đan xen trải nghiệm trực tiếp với quá trình học tập, trong đó các nhà giáo dục thu hút người học một cách có chủ đích vào trải nghiệm thực hành và thực hành phản ánh |
| experiential advertisingdanh từ | danh từ | Quảng cáo được thiết kế để gợi lên phản ứng cảm giác mạnh mẽ từ khán giả thay vì đưa ra thông điệp bán hàng hợp lý |
Họ từ (word family)
cùng gốc experientNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhexperiēns