Dịch

experiencedly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách có kinh nghiệmtrạng từIn an experienced way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. experiencedlyDạng gốc (base form)
  2. more experiencedlySo sánh hơn (comparative)
  3. most experiencedlySo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI