experiencia
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/eɡspeˈɾjenθja/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- kinh nghiệm, trải nghiệm, chuyên môndanh từA1knowledge or skill gained over time, or an event that a person lives through
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- experienciaDạng gốc (base form)
- experienciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| experiencia laboral | Kinh nghiệm làm việc | |
| falta de experiencia | Thiếu kinh nghiệm | |
| ganar experiencia | Tích lũy kinh nghiệm | |
| por experiencia | Theo kinh nghiệm | |
| tener experiencia | Có kinh nghiệm | |
| amplia experiencia | Kinh nghiệm dày dặn | |
| experiencia sublime | Trải nghiệm tuyệt vời | |
| acumular experiencia | Tích lũy kinh nghiệm |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Dạng chia của experienciar
- inflection of experienciar:
Xuất hiện ở từ khác
- timeTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc experienciaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đã trải qua một trải nghiệm cận tử.
- .Cách nghĩ của anh ấy dựa trên kinh nghiệm của bản thân.
- .Ông ấy là một doanh nhân có bề dày kinh nghiệm.