Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tener experiencia
Nghĩa chính
1
Có kinh nghiệm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
老
lǎo
Lão luyện, có kinh nghiệm
Tiếng Anh
experienced
Có kinh nghiệm
Xuất hiện ở từ khác
experiencia
kết hợp
có kinh nghiệm
AI
1
Có kinh nghiệm
1
Có kinh nghiệm
1
Có kinh nghiệm