Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- chuyên môn, kỹ năng chuyên môndanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)deep knowledge or skill in a particular field.
- ý kiến chuyên gia, lời khuyên chuyên môndanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)specialist advice or opinion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- expertiseDạng gốc (base form)
- expertisesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- expertise in sth/in doing sthchuyên môn về việc gìThey have considerable expertise in dealing with oil spills.Họ có chuyên môn đáng kể trong việc xử lí các vụ tràn dầu.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| medical expertise | Chuyên môn y tế | |
| professional expertise | Chuyên môn cao | |
| technical expertisedanh từ | danh từ | Chuyên môn kỹ thuật, chuyên gia kỹ thuật |
| area of expertise | Lĩnh vực chuyên môn |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Cung cấp chuyên môn
- ngoại động từ (transitive)Cung cấp chuyên môn, chuyên môn hóaTo supply with expert knowledge or advice.
Xuất hiện ở từ khác
- experiencedễ nhầmChỉ kiến thức chuyên môn sâu hoặc trình độ thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể, hẹp hơn 'experience'.
- 专业Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc expertiseNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápexpertise
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , ? , .Nếu chuyên gia bị mất chuyên môn thì được giám định bằng cách nào? Việc chỉ có những nhà kinh tế hiếm hoi mới được giao nhiệm vụ kinh tế học không phải là lý do để loại bỏ kinh tế học, mà là để đi tìm những con người hiếm hoi.
- Scotland's , world's .
- .