Nghĩa chính
- Sự thành thạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ability, skill, competence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proficiencyDạng gốc (base form)
- proficienciesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- proficiency in sth/in doing sthsự thành thạo cái gì/việc làm gìa high level of oral proficiency in Englishmức độ thành thạo giao tiếp tiếng Anh cao
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| achieve proficiency | Đạt được sự thành thạo | |
| demonstrate proficiency | Chứng minh sự thành thạo | |
| language proficiency | Năng lực ngôn ngữ | |
| level of proficiency | Mức độ thành thạo | |
| test of proficiency | Bài kiểm tra năng lực | |
| proficiency badgedanh từ | danh từ | Phù hiệu hoặc huy hiệu do Nữ Hướng đạo trao tặng để biểu thị thành tích đặc biệt |
Ví dụ
- bài kiểm tra năng lực tiếng Anh
- .Anh ấy cần cải thiện năng lực tiếng Berber của mình.
- .Anh ấy phải chứng minh mức độ thành thạo tiếng Berber của mình.
Xuất hiện ở từ khác
- expertiseđồng nghĩanhấn mạnh mức độ thành thạo cao hơn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự thành thạo
Họ từ (word family)
cùng gốc proficiencyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhprōficiēns