Dịch

proficiency

C1TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thành thạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ability, skill, competence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. proficiencyDạng gốc (base form)
  2. proficienciesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • proficiency in sth/in doing sthsự thành thạo cái gì/việc làm gìa high level of oral proficiency in Englishmức độ thành thạo giao tiếp tiếng Anh cao

Cụm từ (phrase)

achieve proficiencyĐạt được sự thành thạo
demonstrate proficiencyChứng minh sự thành thạo
language proficiencyNăng lực ngôn ngữ
level of proficiencyMức độ thành thạo
test of proficiencyBài kiểm tra năng lực
proficiency badgedanh từPhù hiệu hoặc huy hiệu do Nữ Hướng đạo trao tặng để biểu thị thành tích đặc biệt

Ví dụ

  • bài kiểm tra năng lực tiếng Anh
  • .Anh ấy cần cải thiện năng lực tiếng Berber của mình.
  • .Anh ấy phải chứng minh mức độ thành thạo tiếng Berber của mình.

AI