Nghĩa chính
- Thành thạotính từGood at something; skilled; fluent; practiced, especially in relation to a task or skill.
- Chuyên gia, người tài giỏi, người thành thạo (về môn gì)danh từAn expert.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proficientDạng gốc (base form)
- proficientsSố nhiều (plural)
- more proficientSo sánh hơn (comparative)
- most proficientSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- proficient in (doing) sththông thạo cái gì, việc làm gìShe's proficient in several languages.Cô ấy thông thạo vài ngôn ngữ.
- proficient at (doing) sthgiỏi cái gì, việc làm gìHe's proficient at his job.Anh ấy giỏi công việc của mình.
Cụm động từ (phrasal verb)
Họ từ (word family)
cùng gốc proficientNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhproficiens
Ví dụ
- , ; . , .Nhờ liên tục chơi đùa và thử nghiệm với những thứ này, cậu học được cách thắt các nút thô sơ và làm thòng lọng trượt; và với chúng, cậu cùng những con vượn nhỏ tuổi hơn tự tiêu khiển. Những gì Tarzan làm thì chúng cũng cố làm theo, nhưng chỉ riêng cậu là người khởi xướng và trở nên thuần thục.
- ?Sao không tống đạt trát đòi hầu tòa cả những chuyên gia trong giới giáo sĩ luôn đi?
- ?Anh ấy có thành thạo tiếng Berber không?
Xuất hiện ở từ khác
- advancedđồng nghĩaChủ yếu mô tả người có năng lực tốt, không mô tả một giai đoạn học tập.